Trang chủ

Giới thiệu

Máy phát điện

Công suất máy phát điện

Cho thuê máy phát điện

Dịch vụ

Tư vấn

Dự án

Liên hệ

Tin Mới
Monday, 03/08/2026 |

Báo giá máy phát điện Kubota chính hãng, giá tốt nhất có ưu đãi 2-5%

0/5 (0 votes)

Máy phát điện Kubota là giải pháp nguồn điện dự phòng đáng tin cậy, nổi bật với động cơ diesel Nhật Bản bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và vận hành êm ái. Thiết kế nhỏ gọn, khả năng chịu tải tốt cùng nhiều lựa chọn công suất giúp máy đáp ứng linh hoạt nhu cầu sử dụng tại gia đình, cửa hàng, trang trại, công trường và xưởng sản xuất. Khi kết hợp vỏ chống ồn cùng tủ ATS, tổ máy có thể tự động chuyển nguồn nhanh chóng, duy trì hoạt động liên tục và an toàn mỗi khi điện lưới gián đoạn.


1. Đặc điểm máy phát điện Kubota

Máy phát điện Kubota là dòng máy phát điện diesel được đánh giá cao nhờ thiết kế nhỏ gọn, vận hành ổn định, tiết kiệm nhiên liệu và độ bền tốt. Sản phẩm thường được sử dụng tại gia đình, cửa hàng, văn phòng, trang trại, công trình xây dựng và các cơ sở sản xuất quy mô nhỏ. Với nhiều mức công suất và cấu hình khác nhau, máy phát điện Kubota có thể đáp ứng cả nhu cầu cấp điện dự phòng lẫn vận hành tại những khu vực chưa có điện lưới.


Kubota là thương hiệu công nghiệp đến từ Nhật Bản, nổi tiếng với các dòng động cơ diesel, máy nông nghiệp và thiết bị công trình. Máy phát điện Kubota có thể là tổ máy đồng bộ hoặc tổ máy sử dụng động cơ Kubota kết hợp với đầu phát của các thương hiệu khác.

So với những dòng máy công nghiệp công suất lớn, máy phát điện Kubota nổi bật ở phân khúc công suất nhỏ và trung bình. Thiết bị phù hợp với khách hàng cần một tổ máy gọn, dễ bố trí, tiêu hao nhiên liệu hợp lý và thuận tiện trong quá trình bảo dưỡng.

1.1 Cấu tạo máy phát điện Kubota

Động cơ diesel Kubota

Động cơ là bộ phận cung cấp cơ năng cho đầu phát. Máy sử dụng động cơ diesel Kubota 4 kỳ, làm mát bằng nước hoặc không khí tùy model. Những tổ máy công suất nhỏ có thể sử dụng động cơ 1–3 xi-lanh, trong khi các dòng công suất cao hơn thường được trang bị động cơ 4 hoặc 6 xi-lanh.

Động cơ Kubota được thiết kế với kết cấu nhỏ gọn, độ rung thấp và khả năng duy trì tốc độ ổn định. Hệ thống phun nhiên liệu giúp dầu diesel được đưa vào buồng đốt với lượng phù hợp, góp phần nâng cao hiệu suất và hạn chế tiêu hao nhiên liệu.

Đầu phát điện

Đầu phát có nhiệm vụ chuyển đổi cơ năng từ động cơ thành điện năng. Tùy tổ máy, động cơ Kubota có thể kết hợp với đầu phát Stamford, Mecc Alte, Leroy Somer hoặc các thương hiệu OEM tương đương.

Đầu phát thường sử dụng thiết kế không chổi than, giảm tia lửa điện và nhu cầu bảo dưỡng. Bộ điều chỉnh điện áp tự động AVR giúp duy trì điện áp ổn định khi phụ tải thay đổi, bảo vệ các thiết bị điện được kết nối với máy.

Bộ điều tốc

Bộ điều tốc kiểm soát lượng nhiên liệu cấp vào động cơ để duy trì tốc độ quay. Khi tải tăng, hệ thống điều chỉnh nhiên liệu để động cơ cung cấp thêm công suất; khi tải giảm, lượng nhiên liệu được giảm xuống nhằm tiết kiệm chi phí vận hành.

Tùy model, máy có thể sử dụng bộ điều tốc cơ khí hoặc điện tử. Điều tốc điện tử thường cho khả năng kiểm soát tốc độ và tần số chính xác hơn.

Bảng điều khiển

Bảng điều khiển giúp người dùng khởi động, dừng và theo dõi trạng thái tổ máy. Máy có thể được trang bị bảng điều khiển cơ bản hoặc bộ điều khiển kỹ thuật số của Deep Sea, ComAp, SmartGen và các thương hiệu tương đương.

Các thông số thường được hiển thị gồm:

  • Điện áp và dòng điện.
  • Tần số nguồn điện.
  • Tốc độ động cơ.
  • Áp suất dầu bôi trơn.
  • Nhiệt độ nước làm mát.
  • Điện áp bình ắc quy.
  • Công suất đang sử dụng.
  • Tổng số giờ vận hành.

Hệ thống có khả năng cảnh báo hoặc tự động dừng máy khi xảy ra quá tải, quá nhiệt, áp suất dầu thấp, tốc độ bất thường hoặc điện áp vượt giới hạn.

Hệ thống làm mát

Phần lớn máy phát điện Kubota công nghiệp sử dụng hệ thống làm mát bằng nước, gồm két nước, quạt gió, bơm tuần hoàn và đường ống dẫn. Hệ thống giúp kiểm soát nhiệt độ động cơ khi máy hoạt động trong thời gian dài.

Một số model công suất nhỏ có thể sử dụng làm mát bằng không khí để giảm kích thước và đơn giản hóa kết cấu.

Hệ thống nhiên liệu

Hệ thống nhiên liệu gồm bình dầu, bơm cấp, bơm cao áp, kim phun, bộ lọc và đường ống. Bộ lọc có nhiệm vụ loại bỏ nước cùng tạp chất trong dầu diesel trước khi nhiên liệu được đưa vào động cơ.

Bình nhiên liệu thường được tích hợp dưới khung máy. Với nhu cầu vận hành dài giờ, khách hàng có thể trang bị thêm thùng dầu phụ và hệ thống cấp nhiên liệu tự động.

Hệ thống bôi trơn

Dầu nhớt được bơm đến các chi tiết chuyển động để hạn chế ma sát, giảm nhiệt và chống mài mòn. Cảm biến áp suất dầu sẽ gửi tín hiệu cảnh báo hoặc dừng máy khi áp suất giảm xuống dưới mức an toàn.

Hệ thống khởi động

Máy phát điện Kubota có thể sử dụng bộ khởi động bằng tay ở một số model nhỏ hoặc khởi động điện bằng mô-tơ đề và ắc quy. Các tổ máy công nghiệp có thể kết nối với tủ ATS để tự động khởi động khi điện lưới mất.

Khung bệ và bộ giảm rung

Động cơ và đầu phát được lắp trên khung thép chịu lực. Đệm cao su giảm chấn được bố trí tại các vị trí liên kết nhằm hạn chế rung động, giảm tiếng ồn và bảo vệ linh kiện trong quá trình vận hành.

Vỏ chống ồn

Phiên bản chống ồn có lớp vỏ thép sơn tĩnh điện, vật liệu tiêu âm, cửa bảo trì và hệ thống thông gió. Thiết kế này giúp giảm ảnh hưởng của tiếng động, đồng thời bảo vệ tổ máy trước bụi bẩn và thời tiết.

1.2 Thông số kỹ thuật máy phát điện Kubota

Thông số của máy phát điện Kubota thay đổi theo model, công suất, loại đầu phát và đơn vị lắp ráp. Bảng dưới đây cung cấp các thông số cơ bản để tham khảo:

Thông số
Đặc điểm tham khảo
Công suất
Khoảng 5–100kVA, một số tổ máy có thể khác
Công suất dự phòng
Thường cao hơn công suất liên tục khoảng 10%
Nhiên liệu
Dầu diesel
Kiểu động cơ
Diesel 4 kỳ
Số xi-lanh
1, 2, 3, 4 hoặc 6 xi-lanh, tùy model
Phương thức làm mát
Bằng nước hoặc không khí
Tốc độ quay
1.500 vòng/phút hoặc 3.000 vòng/phút
Tần số
50Hz hoặc 60Hz
Điện áp
220V, 220/380V hoặc 230/400V
Số pha
1 pha hoặc 3 pha
Hệ số công suất
1,0 với máy 1 pha; thường 0,8 với máy 3 pha
Khởi động
Đề điện hoặc giật tay, tùy model
Điều chỉnh điện áp
AVR tự động
Kiểu đầu phát
Không chổi than hoặc có chổi than
Kiểu máy
Máy trần, chống ồn hoặc di động
Tùy chọn
ATS, xe kéo, thùng dầu lớn, giám sát từ xa


Các thông số trên mang tính tổng quát. Khách hàng cần kiểm tra catalogue của từng model trước khi lựa chọn.

1.3 Ứng dụng của máy phát điện Kubota

  • Gia đình và biệt thự
  • Các model công suất nhỏ có thể cấp điện cho hệ thống chiếu sáng, tủ lạnh, quạt, máy tính, máy bơm và một số thiết bị điều hòa. Phiên bản chống ồn thích hợp với khu vực dân cư có yêu cầu hạn chế tiếng động.
  • Cửa hàng và văn phòng
  • Máy giúp duy trì hoạt động của hệ thống chiếu sáng, máy tính, camera, máy in, thiết bị thanh toán và các phương tiện làm việc khi điện lưới gián đoạn.
  • Nhà hàng và khách sạn
  • Nguồn điện dự phòng từ máy phát điện Kubota có thể duy trì hoạt động của bếp, tủ đông, tủ mát, máy tính, hệ thống chiếu sáng và một phần thiết bị điều hòa.
  • Trang trại và nông nghiệp
  • Máy được sử dụng để cấp nguồn cho máy bơm nước, hệ thống tưới tiêu, quạt thông gió, máy sục khí, máy nghiền thức ăn và thiết bị chăn nuôi.
  • Nuôi trồng thủy sản
  • Tại các ao nuôi tôm, cá, máy phát điện giúp duy trì hệ thống quạt nước, máy bơm và thiết bị sục khí khi mất điện, hạn chế rủi ro thiếu oxy trong ao.
  • Công trường xây dựng
  • Máy cung cấp điện cho máy hàn nhỏ, máy cắt, máy khoan, máy bơm và hệ thống chiếu sáng tại những công trình chưa có nguồn điện ổn định.
  • Xưởng sản xuất
  • Các dòng công suất trung bình được sử dụng cho xưởng cơ khí, xưởng gỗ, cơ sở chế biến thực phẩm và dây chuyền đóng gói quy mô nhỏ.
  • Trạm viễn thông
  • Nhờ thiết kế gọn và mức tiêu hao nhiên liệu hợp lý, máy phát điện Kubota có thể được sử dụng làm nguồn điện dự phòng cho trạm thu phát sóng, thiết bị mạng và hệ thống truyền dẫn.
  • Sự kiện ngoài trời
  • Các model di động hoặc lắp trên xe kéo phù hợp phục vụ hệ thống âm thanh, ánh sáng, gian hàng, lễ hội và các chương trình tổ chức ở khu vực không có điện lưới.

1.4 Ưu điểm của máy phát điện Kubota

  • Động cơ bền bỉ
  • Động cơ Kubota được đánh giá cao về độ bền, khả năng hoạt động ổn định và tuổi thọ. Nếu được vận hành đúng công suất và bảo dưỡng định kỳ, máy có thể phục vụ hiệu quả trong thời gian dài.
  • Tiết kiệm nhiên liệu
  • Dung tích động cơ được tối ưu theo từng mức công suất, giúp máy sử dụng nhiên liệu hiệu quả. Bộ điều tốc kiểm soát lượng dầu cấp vào theo phụ tải, hạn chế lãng phí khi nhu cầu điện giảm.
  • Kích thước nhỏ gọn
  • So với nhiều tổ máy cùng phân khúc, máy phát điện Kubota có thiết kế gọn, thuận tiện vận chuyển và bố trí tại khu vực có diện tích hạn chế.
  • Khởi động thuận tiện
  • Hệ thống đề điện giúp người dùng khởi động máy nhanh chóng. Khi kết hợp với ATS, toàn bộ quá trình chuyển nguồn có thể diễn ra tự động mà không cần thao tác trực tiếp.
  • Điện áp ổn định
  • Bộ AVR điều chỉnh điện áp đầu ra, hạn chế dao động khi phụ tải thay đổi. Điều này góp phần bảo vệ máy tính, thiết bị điều khiển và các thiết bị điện nhạy cảm.
  • Độ rung và tiếng ồn thấp
  • Kết cấu động cơ cân bằng, đệm cao su giảm chấn và vỏ chống ồn giúp giảm rung, hạn chế ảnh hưởng đến khu vực xung quanh. Đây là ưu điểm quan trọng khi lắp máy tại nhà ở, khách sạn hoặc văn phòng.
  • Dễ vận hành và bảo dưỡng
  • Các vị trí kiểm tra dầu, nước làm mát, lọc gió và lọc nhiên liệu được bố trí thuận tiện. Bảng điều khiển hiển thị rõ thông số, giúp người dùng dễ theo dõi tình trạng máy.
  • Linh hoạt về cấu hình
  • Khách hàng có thể lựa chọn máy 1 pha hoặc 3 pha, máy trần hoặc chống ồn, khởi động thủ công hoặc tự động. Thiết bị cũng có thể tích hợp ATS, thùng dầu phụ và hệ thống giám sát từ xa.
  • Phù hợp với nhiều môi trường
  • Máy phát điện Kubota có thể sử dụng tại khu dân cư, trang trại, công trường hoặc cơ sở sản xuất. Phiên bản chống ồn và che mưa giúp mở rộng phạm vi lắp đặt trong điều kiện thực tế.

2. Các dãy công suất máy phát điện Kubota

Máy phát điện Kubota được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ động cơ diesel bền bỉ, kích thước nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu và vận hành ổn định. Sản phẩm tập trung chủ yếu ở phân khúc công suất nhỏ và trung bình, đáp ứng nhu cầu cấp điện cho gia đình, cửa hàng, trang trại, công trình và xưởng sản xuất. Tùy model động cơ và đầu phát, người dùng có thể lựa chọn máy 1 pha hoặc 3 pha, máy trần, máy chống ồn hay tổ máy di động.


Máy phát điện Kubota nguyên bộ và các tổ máy sử dụng động cơ Kubota thường có công suất từ khoảng 5kVA đến 100kVA. Một số tổ máy được lắp ráp theo cấu hình riêng có thể có mức công suất khác.

Công suất máy thường được thể hiện theo hai chế độ:

  • Công suất liên tục: mức công suất máy có thể cung cấp trong thời gian dài với phụ tải thay đổi.
  • Công suất dự phòng: công suất tối đa sử dụng trong thời gian giới hạn khi điện lưới gặp sự cố, thường cao hơn công suất liên tục khoảng 10%.

Khi lựa chọn, khách hàng nên căn cứ vào công suất liên tục, dòng khởi động của thiết bị và tổng phụ tải thực tế.

2.1 Máy phát điện Kubota 5–10kVA

Nhóm công suất mini thường có các mức:

5kVA, 6kVA, 7,5kVA, 8kVA và 10kVA.

Máy có thiết kế nhỏ gọn, dễ vận chuyển và không yêu cầu diện tích lắp đặt lớn. Một số model được trang bị bánh xe hoặc khung di động, thuận tiện sử dụng tại nhiều vị trí.

Nhóm máy này phù hợp cấp điện cho:

  • Hệ thống chiếu sáng gia đình.
  • Quạt, tivi, tủ lạnh và máy tính.
  • Cửa hàng, quầy bán hàng.
  • Máy bơm nước công suất nhỏ.
  • Văn phòng hoặc phòng bảo vệ.
  • Thiết bị phục vụ dã ngoại.
  • Công cụ cầm tay tại công trình.

Máy phát điện Kubota 5–10kVA có thể sử dụng điện 1 pha 220V hoặc điện 3 pha tùy model. Trước khi mua, người dùng cần kiểm tra điện áp đầu ra để phù hợp với thiết bị.

2.2 Máy phát điện Kubota 12–20kVA

Các mức công suất phổ biến gồm:

12kVA, 15kVA, 17kVA và 20kVA.

Đây là nhóm máy phù hợp với gia đình có nhiều thiết bị điện, cửa hàng, văn phòng hoặc trang trại quy mô nhỏ. Máy có thể cấp nguồn cho hệ thống chiếu sáng, máy tính, tủ lạnh, máy bơm và một số thiết bị điều hòa.

Ứng dụng tiêu biểu:

  • Biệt thự và nhà ở.
  • Văn phòng, cửa hàng tiện lợi.
  • Nhà hàng, quán cà phê.
  • Trang trại chăn nuôi.
  • Trạm viễn thông.
  • Công trình xây dựng nhỏ.
  • Cơ sở dịch vụ và kho hàng.

Nếu phụ tải có điều hòa, máy bơm hoặc động cơ điện, cần tính thêm dòng khởi động để tránh lựa chọn công suất quá thấp.

2.3 Máy phát điện Kubota 25–40kVA

Nhóm công suất này thường gồm:

25kVA, 30kVA, 35kVA và 40kVA.

Máy phát điện Kubota 25–40kVA có khả năng phục vụ nhiều thiết bị cùng lúc và được sử dụng phổ biến tại công trường, trang trại, khách sạn nhỏ hoặc xưởng sản xuất. Máy thường sử dụng động cơ diesel nhiều xi-lanh, làm mát bằng nước và khởi động điện.

Phạm vi ứng dụng gồm:

  • Công trường xây dựng.
  • Xưởng cơ khí và xưởng gỗ.
  • Nhà hàng, khách sạn nhỏ.
  • Trường học và phòng khám.
  • Kho hàng, kho bảo quản.
  • Trang trại và khu nuôi thủy sản.
  • Cơ sở chế biến nông sản.
  • Sự kiện ngoài trời.

Đối với khu vực đông dân cư, khách hàng nên lựa chọn phiên bản có vỏ chống ồn để hạn chế ảnh hưởng đến môi trường xung quanh.

2.4 Máy phát điện Kubota 45–60kVA

Các mức công suất tham khảo gồm:

45kVA, 50kVA, 55kVA và 60kVA.

Nhóm máy này phù hợp với doanh nghiệp vừa, cơ sở sản xuất và công trình có nhu cầu điện cao hơn. Tổ máy thường sử dụng điện 3 pha, điện áp 220/380V hoặc 230/400V, tần số 50Hz.

Ứng dụng phổ biến:

  • Xưởng sản xuất quy mô vừa.
  • Nhà máy chế biến thực phẩm.
  • Khách sạn và nhà hàng.
  • Trang trại chăn nuôi tập trung.
  • Kho lạnh và cơ sở bảo quản nông sản.
  • Trường học, cơ sở y tế.
  • Tòa nhà văn phòng nhỏ.
  • Trạm bơm và công trình thủy lợi.

Máy có thể kết hợp với ATS để tự động khởi động và chuyển nguồn khi điện lưới mất.

2.5 Máy phát điện Kubota 65–100kVA

Những tổ máy sử dụng động cơ Kubota trong nhóm này có thể gồm các mức:

65kVA, 75kVA, 80kVA và 100kVA.

Đây là nhóm công suất lớn hơn trong hệ thống máy phát điện sử dụng động cơ Kubota. Tùy thị trường và nhà sản xuất tổ máy, không phải mọi mức công suất đều có sẵn dưới dạng máy Kubota đồng bộ. Khách hàng cần kiểm tra model động cơ, nguồn gốc đầu phát và đơn vị lắp ráp trước khi lựa chọn.

Nhóm máy này thích hợp cho:

  • Nhà máy và xưởng sản xuất.
  • Trung tâm thương mại nhỏ.
  • Khách sạn quy mô vừa.
  • Trường học và bệnh viện.
  • Kho lạnh công nghiệp.
  • Cơ sở chế biến thủy sản.
  • Tòa nhà văn phòng.
  • Công trường xây dựng lớn.

Đối với phụ tải quan trọng, máy nên được trang bị ATS, hệ thống cảnh báo, thùng nhiên liệu dài giờ và chế độ bảo trì định kỳ.

Lưu ý:

+ Máy phát điện Kubota 1 pha

Máy 1 pha thường có điện áp 220V hoặc 230V, phù hợp với gia đình, cửa hàng, nhà hàng, văn phòng và các thiết bị dân dụng. Dải công suất phổ biến của máy 1 pha tập trung ở nhóm nhỏ, thường từ 5–30kVA.

Ưu điểm của cấu hình 1 pha là dễ sử dụng, phù hợp với mạng điện dân dụng và không phải cân bằng tải giữa các pha. Tuy nhiên, máy không phù hợp với thiết bị công nghiệp sử dụng nguồn điện 3 pha.

+ Máy phát điện Kubota 3 pha

Máy 3 pha thường có điện áp 220/380V hoặc 230/400V, được sử dụng tại công trường, trang trại, khách sạn và xưởng sản xuất. Cấu hình này có thể cung cấp điện cho máy bơm, động cơ, thiết bị cơ khí và dây chuyền công nghiệp.

Khi đấu tải 1 pha vào máy 3 pha, cần phân bổ thiết bị tương đối đều giữa các pha. Việc lệch pha quá lớn có thể làm điện áp không ổn định, gây nóng đầu phát và ảnh hưởng đến tuổi thọ máy.

+ Máy phát điện Kubota chạy 1.500 và 3.000 vòng/phút

Bên cạnh công suất, tốc độ động cơ cũng là yếu tố quan trọng:

  • Máy 1.500 vòng/phút: phù hợp vận hành thường xuyên, độ bền cao hơn và tiếng ồn thấp hơn.
  • Máy 3.000 vòng/phút: có kích thước nhỏ, trọng lượng nhẹ và giá đầu tư thấp hơn nhưng thường phù hợp sử dụng dự phòng trong thời gian ngắn.

Đối với nhà máy, khách sạn, trang trại hoặc công trình cần vận hành dài giờ, máy 1.500 vòng/phút thường là lựa chọn phù hợp hơn.

3. Bảng giá máy phát điện Kubota

Giá máy phát điện Kubota hiện dao động từ khoảng 105–750 triệu đồng, tùy công suất, model động cơ, đầu phát, số pha và cấu hình máy trần hoặc chống ồn. Các dòng công suất nhỏ 5–20kVA thường có giá từ 105–250 triệu đồng, trong khi máy 30–100kVA có thể có giá từ 220–750 triệu đồng. Mức giá thực tế còn thay đổi theo xuất xứ, tủ ATS, phụ kiện, thuế VAT và chi phí vận chuyển, lắp đặt tại công trình. 

BẢNG GIÁ MÁY PHÁT ĐIỆN KUBOTA
Công suất liên tục Số pha Giá máy trần tham khảo Giá máy chống ồn tham khảo
5kVA 1 pha 105–125 triệu đồng 125–145 triệu đồng
6kVA 1 pha 115–135 triệu đồng 130–155 triệu đồng
8kVA 1 hoặc 3 pha 135–160 triệu đồng 155–180 triệu đồng
10kVA 1 hoặc 3 pha 140–170 triệu đồng 165–190 triệu đồng
12kVA 1 hoặc 3 pha 155–180 triệu đồng 180–205 triệu đồng
15kVA 1 hoặc 3 pha 170–195 triệu đồng 195–225 triệu đồng
20kVA 3 pha 190–220 triệu đồng 215–250 triệu đồng
25kVA 3 pha 205–240 triệu đồng 235–270 triệu đồng
30kVA 3 pha 220–255 triệu đồng 250–290 triệu đồng
35kVA 3 pha 235–275 triệu đồng 270–310 triệu đồng
40kVA 3 pha 250–290 triệu đồng 285–330 triệu đồng
50kVA 3 pha 310–380 triệu đồng 355–430 triệu đồng
60kVA 3 pha 380–460 triệu đồng 430–520 triệu đồng
75kVA 3 pha 460–560 triệu đồng 520–630 triệu đồng
100kVA 3 pha 560–680 triệu đồng 630–750 triệu đồng

4. Công ty Vương King Power

Nguồn điện ổn định là điều kiện quan trọng để nhà máy, công trình, bệnh viện, khách sạn và doanh nghiệp duy trì hoạt động liên tục. Trước nhu cầu sử dụng điện dự phòng ngày càng cao, Vương King Power cung cấp máy phát điện công nghiệp tại Hà Nội và các tỉnh phía Bắc, mang đến nhiều lựa chọn về thương hiệu, công suất và cấu hình phù hợp với từng công trình.


Không chỉ cung cấp máy phát điện, Vương King Power còn hỗ trợ khảo sát, tư vấn công suất, vận chuyển, lắp đặt, cho thuê, sửa chữa và bảo trì. Mỗi phương án được xây dựng dựa trên phụ tải, môi trường vận hành và ngân sách của khách hàng.

Vương King Power cung cấp nhiều dòng máy phát điện diesel từ công suất nhỏ đến hàng nghìn kVA. Khách hàng có thể lựa chọn máy mới, máy đã qua sử dụng, máy trần, máy chống ồn hoặc tổ máy đặt trong container.

Các thương hiệu phổ biến gồm:

  • Máy phát điện Cummins.
  • Máy phát điện Mitsubishi.
  • Máy phát điện Denyo.
  • Máy phát điện Baudouin.
  • Máy phát điện Kubota.
  • Máy phát điện Doosan.
  • Máy phát điện Hyundai.
  • Máy phát điện Komatsu.
  • Máy phát điện Isuzu.
  • Máy phát điện Yanmar.
  • Máy phát điện Perkins.
  • Máy phát điện Airman.

Dải sản phẩm phong phú giúp đáp ứng nhu cầu của cửa hàng, tòa nhà, nhà máy, khu công nghiệp, công trường và nhiều dự án hạ tầng.

4.1 Tư vấn lựa chọn công suất phù hợp

Lựa chọn sai công suất có thể khiến máy thường xuyên quá tải, tiêu hao nhiều nhiên liệu hoặc làm tăng chi phí đầu tư không cần thiết. Vì vậy, Vương King Power chú trọng khảo sát và tính toán dựa trên:

  • Tổng công suất thiết bị cần cấp điện.
  • Số lượng thiết bị hoạt động đồng thời.
  • Dòng khởi động của máy bơm, điều hòa và động cơ điện.
  • Nguồn điện 1 pha hoặc 3 pha.
  • Thời gian vận hành dự kiến.
  • Khả năng mở rộng phụ tải trong tương lai.
  • Vị trí và điều kiện lắp đặt.
  • Yêu cầu về tiếng ồn và khí thải.

Từ những thông tin trên, đội ngũ kỹ thuật đề xuất công suất liên tục, công suất dự phòng và cấu hình tổ máy phù hợp.

4.2 Giải pháp máy phát điện công nghiệp đồng bộ

Tùy yêu cầu của công trình, Vương King Power có thể tư vấn giải pháp bao gồm:

  • Tổ máy phát điện diesel.
  • Đầu phát và bảng điều khiển.
  • Vỏ hoặc phòng chống ồn.
  • Tủ chuyển nguồn tự động ATS.
  • Tủ hòa đồng bộ nhiều máy.
  • Thùng nhiên liệu vận hành dài giờ.
  • Hệ thống cấp dầu tự động.
  • Đường ống thoát khí và bộ giảm thanh.
  • Hệ thống thông gió phòng máy.
  • Cáp điện, tiếp địa và thiết bị bảo vệ.
  • Hệ thống giám sát, cảnh báo từ xa.

Giải pháp được thiết kế theo nhu cầu sử dụng thực tế, góp phần bảo đảm an toàn và nâng cao hiệu quả vận hành.

4.3 Cung cấp máy phát điện tại Hà Nội và các tỉnh phía Bắc

Vương King Power phục vụ khách hàng tại Hà Nội cùng nhiều tỉnh, thành phía Bắc như Hải Phòng, Quảng Ninh, Bắc Ninh, Bắc Giang, Hưng Yên, Hải Dương, Hà Nam, Nam Định, Ninh Bình, Thái Bình, Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Thái Nguyên, Tuyên Quang, Lào Cai, Yên Bái, Sơn La, Điện Biên, Lai Châu và Hòa Bình.

Phạm vi phục vụ thực tế phụ thuộc vào loại máy, công suất, thời gian triển khai và điều kiện vận chuyển của từng công trình.

4.4 Dịch vụ cho thuê máy phát điện

Bên cạnh cung cấp máy mới và máy đã qua sử dụng, Vương King Power còn hỗ trợ cho thuê máy phát điện theo ngày, tuần, tháng hoặc toàn bộ thời gian thực hiện dự án.

Dịch vụ phù hợp với:

  • Công trường cần nguồn điện tạm thời.
  • Nhà máy bảo trì hệ thống điện.
  • Sự kiện, hội chợ và chương trình ngoài trời.
  • Doanh nghiệp cần máy trong mùa cao điểm.
  • Công trình chưa hoàn thiện nguồn điện lưới.
  • Khách hàng cần máy thay thế trong thời gian sửa chữa.

Tùy gói thuê, dịch vụ có thể bao gồm vận chuyển, cáp điện, tủ điện, nhiên liệu, nhân viên trực máy và hỗ trợ kỹ thuật.

4.5 Lắp đặt máy phát điện trọn gói

Quá trình lắp đặt được thực hiện dựa trên mặt bằng và yêu cầu kỹ thuật của công trình. Các hạng mục có thể bao gồm:

  • Vận chuyển và cẩu hạ máy.
  • Định vị tổ máy trên bệ móng.
  • Lắp đệm chống rung.
  • Đấu nối máy với tủ ATS.
  • Thi công cáp động lực và tiếp địa.
  • Lắp đường ống thoát khí.
  • Thi công hệ thống lấy gió và thoát khí nóng.
  • Kết nối thùng nhiên liệu.
  • Kiểm tra không tải và có tải.
  • Hướng dẫn vận hành, nghiệm thu và bàn giao.

Việc lắp đặt đúng kỹ thuật giúp máy tản nhiệt tốt, giảm tiếng ồn và hạn chế sự cố trong quá trình sử dụng.

4.6 Dịch vụ sửa chữa và bảo trì

Để máy luôn sẵn sàng hoạt động, Vương King Power hỗ trợ kiểm tra, sửa chữa và bảo dưỡng nhiều dòng máy phát điện công nghiệp.

Các hạng mục thường gồm:

  • Thay dầu động cơ và nước làm mát.
  • Thay lọc dầu, lọc gió, lọc nhiên liệu.
  • Kiểm tra bình ắc quy và mô-tơ đề.
  • Vệ sinh két nước và khoang máy.
  • Kiểm tra đầu phát và bộ AVR.
  • Kiểm tra bảng điều khiển, cảm biến.
  • Sửa chữa tủ ATS.
  • Xử lý máy khó nổ, điện áp yếu hoặc tần số không ổn định.
  • Kiểm tra khả năng chịu tải.
  • Bảo trì định kỳ theo số giờ vận hành.

4.6 Cam kết của Vương King Power

Với định hướng cung cấp giải pháp nguồn điện an toàn, hiệu quả và phù hợp thực tế, Vương King Power cam kết:

  • Cung cấp đúng thương hiệu, model và cấu hình đã thỏa thuận.
  • Công khai công suất liên tục và công suất dự phòng.
  • Tư vấn công suất phù hợp với phụ tải công trình.
  • Báo giá minh bạch theo từng hạng mục.
  • Kiểm tra và chạy thử máy trước khi bàn giao.
  • Thi công, đấu nối theo phương án kỹ thuật đã thống nhất.
  • Hướng dẫn khách hàng vận hành và bảo dưỡng cơ bản.
  • Thực hiện chính sách bảo hành theo hợp đồng.
  • Hỗ trợ kiểm tra, bảo trì và sửa chữa sau bàn giao.
  • Cung cấp vật tư, phụ tùng theo khả năng đáp ứng.
  • Đồng hành cùng khách hàng trong quá trình sử dụng máy.

Với danh mục sản phẩm đa dạng, dịch vụ đồng bộ và khả năng phục vụ tại Hà Nội cùng các tỉnh phía Bắc, Vương King Power là địa chỉ đáng cân nhắc khi doanh nghiệp cần mua, thuê hoặc lắp đặt máy phát điện công nghiệp. Mỗi giải pháp được tư vấn theo nhu cầu thực tế, góp phần bảo đảm nguồn điện ổn định, giảm nguy cơ gián đoạn và tối ưu chi phí vận hành cho khách hàng.

Các bạn xem thêm máy phát điện baudouin

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY LẮP VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP KING POWER

  • Địa chỉ VP: Thôn Văn Phú, xã Trần Phú, TP. Hà Nội
  • Chi nhánh: 271, Đường số 1, Phường Bình Tân, TP.HCM
  • Hotline: 0978 857 533
  • Emai: kingpowerhn@gmail.com
  • Website:www.vuongkingpower.com